give ear
/ˈθɪk/Động từ
- (thành ngữ, cổ xưa, nội động từ) Lắng nghe: dành sự chú ý của mình vào một sự kiện thính giác.(idiomatic, archaic, intransitive) To listen: to devote one's attention to an auditory event.Từ đồng nghĩa:lend an ear
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give ear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish